eider duck

Học thuật
Thân thiện
eider duck

A mother eider duck swims with her ducklings on a calm northern lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Vịt biển: Một loài vịt lớn sốngvùng biển phía Bắc bán cầu, thuộc chi Somateria. Loài vịt này được biết đến nhiều nhất nhờ lớp lông mềm mại, ấm áp giá trị cao được lấy từ con mái để làm chăn, áo khoác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eider duck is well-adapted to cold Arctic waters. (Vịt biển thích nghi tốt với vùng nước lạnh giáBắc Cực.)
    • Conservation efforts are important to protect the nesting sites of the eider duck. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ các khu vực làm tổ của vịt biển.)
    • The down from the female eider duck is collected sustainably for luxury bedding. (Lông từ con vịt biển cái được thu hoạch bền vững để làm đồ trải giường cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eiderdown": Lông vịt biển (danh từ chỉ riêng lớp lông ); cũng có thể chỉ chiếc chăn được nhồi bằng loại lông này.
    • She wrapped herself in a warm eiderdown. ( ấy quấn mình trong một chiếc chăn lông vịt biển ấm áp.)
Biến thể từ liên quan
  • Eider (n): Tên gọi ngắn gọn hơn của "eider duck".
    • A flock of eiders was swimming near the shore. (Một đàn vịt biển đang bơi gần bờ.)
  • Eiderdown (n): Lông vịt biển; chăn lông vịt biển.
  • Common eider (n): Vịt biển thường, loài phổ biến nhất ().
Từ đồng nghĩa
  • Sea duck: vịt biển (tên gọi chung cho các loài vịt sốngbiển).
  • Eider (tên gọi tắt).
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Vịt biển bộ lông dày đặc biệt giúp chúng chịu được cái lạnh. Con trống thường bộ lông sặc sỡ với màu trắng đen, trong khi con mái màu nâu xám để ngụy trang khi làm tổ.
  • Giá trị kinh tế: Lông (eiderdown) của chúng một trong những loại lông tự nhiên ấm áp nhẹ nhất thế giới, thường được dùng trong các sản phẩm cao cấp.
eider duck

A mother eider duck swims with her ducklings on a calm northern lake.

Noun
  1. (động vật) vịt biển
  2. Lông vịt biển; lông vịt

Từ đồng nghĩa